dry cereal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngũ cốc nguội: Loại ngũ cốc ăn sáng đã được chế biến sẵn, thường ở dạng khô, giòn và không cần nấu chín hay hâm nóng trước khi ăn. Người dùng thường kết hợp với sữa, sữa chua hoặc trái cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For breakfast, I usually have a bowl of dry cereal with cold milk. (Vào bữa sáng, tôi thường ăn một bát ngũ cốc nguội với sữa lạnh.)
- The children prefer sweet dry cereal to oatmeal. (Bọn trẻ thích ngũ cốc nguội có vị ngọt hơn là cháo yến mạch.)
- This brand of dry cereal is fortified with vitamins and minerals. (Nhãn hiệu ngũ cốc nguội này được bổ sung vitamin và khoáng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "dry cereal" thường được dùng để phân biệt với các loại ngũ cốc nóng cần nấu chín như cháo yến mạch (oatmeal) hoặc cháo bột ngô (grits).
- Trong ngữ cảnh mua sắm hoặc dinh dưỡng, cụm từ này chỉ chung các sản phẩm ngũ cốc ăn liền.
Biến thể và từ gần giống
- Breakfast cereal (n): ngũ cốc ăn sáng (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả ngũ cốc nguội và ngũ cốc nóng).
- Cold cereal (n): ngũ cốc lạnh/nguội (cách gọi khác, nhấn mạnh việc thường dùng với sữa lạnh).
- Ready-to-eat cereal (n): ngũ cốc ăn liền (nhấn mạnh tính tiện lợi, không cần chế biến).
Từ đồng nghĩa
- Cold cereal: ngũ cốc lạnh.
- Ready-to-eat cereal: ngũ cốc ăn liền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "dry cereal".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dry cereal".
Noun
- ngũ cốc nguội